The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngân khoản tiếng Anh là gì?

ngân khoản tiếng Anh là Fund account /fʌnd əˈkaʊnt/. Tài khoản dùng để quản lý và ghi chép các khoản tiền trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Hình minh hoạ "ngân khoản" tiếng Anh là "Fund account"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fund account

Danh từ
/fʌnd əˈkaʊnt/

Ví dụ câu với ngân khoản / Fund account

  1. 1

    Tôi đã kiểm tra ngân khoản của công ty để đảm bảo đủ chi tiêu cho dự án.

    I checked the fund account to ensure there was enough for the project.

  2. 2

    Ngân khoản của tôi đã bị trừ tiền do rút tiền tại ATM.

    My fund account was debited when I withdrew money at the ATM.

Ghi chú dùng từ ngân khoản

Ngân khoản là tài khoản để quản lý tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài khoản ngân hàng' (bank account), 'quỹ' (fund), 'chứng khoán' (securities).

Video minh hoạ ngân khoản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngân khoản

Câu hỏi thường gặp về "ngân khoản"

Ngân khoản tiếng Anh là gì?

Ngân khoản tiếng Anh là "Fund account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản dùng để quản lý và ghi chép các khoản tiền trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

"Fund account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fund account" nghĩa tiếng Việt là "ngân khoản". Ngân khoản là tài khoản để quản lý tiền.

Phát âm "Fund account" như thế nào?

"Fund account" có phiên âm IPA /fʌnd əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fund account"?

I checked the fund account to ensure there was enough for the project. — Tôi đã kiểm tra ngân khoản của công ty để đảm bảo đủ chi tiêu cho dự án.