Tiếng Việt
Nick ảo tiếng Anh là gì?
nick ảo tiếng Anh là cloned account /kloʊnd əˈkaʊnt/. Tài khoản giả mạo hoặc sao chép của một người dùng trên mạng xã hội hoặc nền tảng trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cloned account
Ví dụ câu với nick ảo / cloned account
- 1
Tôi phát hiện ra anh ấy có một nick ảo trên Facebook.
I found out he has a cloned account on Facebook.
- 2
Nick ảo có thể gây ra nhiều rắc rối về quyền riêng tư.
Cloned accounts can cause a lot of privacy issues.
Ghi chú dùng từ nick ảo
Nick ảo là tài khoản giả mạo hoặc sao chép của người dùng, thường dùng để lừa đảo hoặc gây hiểu lầm. Các thuật ngữ liên quan: 'fake account' (tài khoản giả), 'identity theft' (trộm danh tính), 'social engineering' (kỹ thuật xã hội).
Video minh hoạ nick ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nick ảo
Câu hỏi thường gặp về "nick ảo"
Nick ảo tiếng Anh là gì?
Nick ảo tiếng Anh là "cloned account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản giả mạo hoặc sao chép của một người dùng trên mạng xã hội hoặc nền tảng trực tuyến.
"cloned account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cloned account" nghĩa tiếng Việt là "nick ảo". Nick ảo là tài khoản giả mạo hoặc sao chép của người dùng, thường dùng để lừa đảo hoặc gây hiểu lầm.
Phát âm "cloned account" như thế nào?
"cloned account" có phiên âm IPA /kloʊnd əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cloned account"?
I found out he has a cloned account on Facebook. — Tôi phát hiện ra anh ấy có một nick ảo trên Facebook.