Tiếng Việt
Nick phụ tiếng Anh là gì?
nick phụ tiếng Anh là sub account /sʌb əˈkaʊnt/. Tài khoản phụ dùng để phân biệt hoặc quản lý các hoạt động nhỏ hơn trong một hệ thống chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sub account
Ví dụ câu với nick phụ / sub account
- 1
Tôi đã tạo một nick phụ để quản lý các bình luận của khách hàng.
I created a sub account to manage customer comments.
- 2
Nick phụ giúp tôi giữ riêng tư khi chơi game trực tuyến.
A sub account helps me keep privacy while playing online games.
Ghi chú dùng từ nick phụ
Nick phụ là một tài khoản nhỏ hơn trong hệ thống chính, thường dùng để phân chia công việc hoặc giữ riêng tư. Các thuật ngữ liên quan: tài khoản chính (main account), quản lý (management), bảo mật (security).
Video minh hoạ nick phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nick phụ
Câu hỏi thường gặp về "nick phụ"
Nick phụ tiếng Anh là gì?
Nick phụ tiếng Anh là "sub account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản phụ dùng để phân biệt hoặc quản lý các hoạt động nhỏ hơn trong một hệ thống chính.
"sub account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sub account" nghĩa tiếng Việt là "nick phụ". Nick phụ là một tài khoản nhỏ hơn trong hệ thống chính, thường dùng để phân chia công việc hoặc giữ riêng tư.
Phát âm "sub account" như thế nào?
"sub account" có phiên âm IPA /sʌb əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sub account"?
I created a sub account to manage customer comments. — Tôi đã tạo một nick phụ để quản lý các bình luận của khách hàng.