The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nộp ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?

nộp ngân sách nhà nước tiếng Anh là submit state budget /səbˈmɪt steɪt ˈbʌʤɪt/. Trình bày ngân sách nhà nước để phê duyệt hoặc xem xét.

Hình minh hoạ "nộp ngân sách nhà nước" tiếng Anh là "submit state budget"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

submit state budget

Động từ
/səbˈmɪt steɪt ˈbʌʤɪt/

Ví dụ câu với nộp ngân sách nhà nước / submit state budget

  1. 1

    Chính phủ sẽ nộp ngân sách nhà nước cho Quốc hội xem xét vào tháng tới.

    The government will submit the state budget to the parliament for review next month.

  2. 2

    Các bộ ngành đã nộp ngân sách nhà nước cho năm tới.

    The ministries have submitted the state budget for the upcoming year.

Ghi chú dùng từ nộp ngân sách nhà nước

Nộp ngân sách nhà nước là hành động trình bày kế hoạch tài chính của chính phủ cho cơ quan có thẩm quyền xem xét. Các thuật ngữ liên quan: ngân sách (budget), phê duyệt (approve), tài chính (finance).

Video minh hoạ nộp ngân sách nhà nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nộp ngân sách nhà nước

Câu hỏi thường gặp về "nộp ngân sách nhà nước"

Nộp ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?

Nộp ngân sách nhà nước tiếng Anh là "submit state budget" (động từ), nghĩa là: Trình bày ngân sách nhà nước để phê duyệt hoặc xem xét.

"submit state budget" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"submit state budget" nghĩa tiếng Việt là "nộp ngân sách nhà nước". Nộp ngân sách nhà nước là hành động trình bày kế hoạch tài chính của chính phủ cho cơ quan có thẩm quyền xem xét.

Phát âm "submit state budget" như thế nào?

"submit state budget" có phiên âm IPA /səbˈmɪt steɪt ˈbʌʤɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "submit state budget"?

The government will submit the state budget to the parliament for review next month. — Chính phủ sẽ nộp ngân sách nhà nước cho Quốc hội xem xét vào tháng tới.