Tiếng Việt
Ngàn xưa tiếng Anh là gì?
ngàn xưa tiếng Anh là Ancient times /ˈeɪn.ʃənt taɪmz/. Thời kỳ xa xưa trong lịch sử Việt Nam, thường đề cập đến các thời kỳ cổ đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ancient times
Ví dụ câu với ngàn xưa / Ancient times
- 1
Trong ngàn xưa, người Việt đã biết trồng lúa và làm nông nghiệp.
In ancient times, Vietnamese people knew how to cultivate rice and practice agriculture.
- 2
Các truyền thuyết về anh hùng trong ngàn xưa vẫn được kể lại cho thế hệ sau.
Legends about heroes from ancient times are still told to the next generations.
Ghi chú dùng từ ngàn xưa
Ngàn xưa đề cập đến thời kỳ cổ đại của Việt Nam. Các từ liên quan: 'cổ đại' (ancient), 'lịch sử' (history), 'truyền thuyết' (legend).
Video minh hoạ ngàn xưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngàn xưa
Câu hỏi thường gặp về "ngàn xưa"
Ngàn xưa tiếng Anh là gì?
Ngàn xưa tiếng Anh là "Ancient times" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ xa xưa trong lịch sử Việt Nam, thường đề cập đến các thời kỳ cổ đại.
"Ancient times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ancient times" nghĩa tiếng Việt là "ngàn xưa". Ngàn xưa đề cập đến thời kỳ cổ đại của Việt Nam.
Phát âm "Ancient times" như thế nào?
"Ancient times" có phiên âm IPA /ˈeɪn.ʃənt taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ancient times"?
In ancient times, Vietnamese people knew how to cultivate rice and practice agriculture. — Trong ngàn xưa, người Việt đã biết trồng lúa và làm nông nghiệp.