The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành cơ điện lạnh tiếng Anh là gì?

ngành cơ điện lạnh tiếng Anh là mechanical electrical refrigeration /məˈkænɪkəl ɪˈlɛktrɪkəl rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən/. Ngành nghề liên quan đến thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí và các thiết bị liên quan đến cơ điện lạnh.

Hình minh hoạ "ngành cơ điện lạnh" tiếng Anh là "mechanical electrical refrigeration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mechanical electrical refrigeration

Danh từ
/məˈkænɪkəl ɪˈlɛktrɪkəl rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với ngành cơ điện lạnh / mechanical electrical refrigeration

  1. 1

    Anh ấy làm trong ngành cơ điện lạnh và chuyên sửa chữa hệ thống điều hòa.

    He works in the mechanical electrical refrigeration industry and specializes in repairing air conditioning systems.

  2. 2

    Ngành cơ điện lạnh đóng vai trò quan trọng trong các tòa nhà thương mại để duy trì môi trường thoải mái.

    The mechanical electrical refrigeration sector plays a vital role in commercial buildings to maintain a comfortable environment.

Ghi chú dùng từ ngành cơ điện lạnh

Ngành cơ điện lạnh liên quan đến các lĩnh vực như HVAC, điều hòa không khí, và hệ thống làm lạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning - Sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí), refrigeration (làm lạnh), và electrical systems (hệ thống điện).

Video minh hoạ ngành cơ điện lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành cơ điện lạnh

Câu hỏi thường gặp về "ngành cơ điện lạnh"

Ngành cơ điện lạnh tiếng Anh là gì?

Ngành cơ điện lạnh tiếng Anh là "mechanical electrical refrigeration" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề liên quan đến thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí và các thiết bị liên quan đến cơ điện lạnh.

"mechanical electrical refrigeration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mechanical electrical refrigeration" nghĩa tiếng Việt là "ngành cơ điện lạnh". Ngành cơ điện lạnh liên quan đến các lĩnh vực như HVAC, điều hòa không khí, và hệ thống làm lạnh.

Phát âm "mechanical electrical refrigeration" như thế nào?

"mechanical electrical refrigeration" có phiên âm IPA /məˈkænɪkəl ɪˈlɛktrɪkəl rɪˌfrɪʤəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mechanical electrical refrigeration"?

He works in the mechanical electrical refrigeration industry and specializes in repairing air conditioning systems. — Anh ấy làm trong ngành cơ điện lạnh và chuyên sửa chữa hệ thống điều hòa.