Tiếng Việt
Hệ thống lạnh tiếng Anh là gì?
hệ thống lạnh tiếng Anh là refrigeration system /ˌrɛfrɪˈdʒɪreɪʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống lạnh là một hệ thống dùng để làm lạnh hoặc duy trì nhiệt độ thấp cho các mục đích khác nhau như bảo quản thực phẩm hoặc điều hòa không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refrigeration system
Ví dụ câu với hệ thống lạnh / refrigeration system
- 1
The refrigeration system in the supermarket keeps the perishable goods fresh.
Hệ thống lạnh trong siêu thị giữ cho hàng hóa dễ hỏng tươi mới.
- 2
Proper refrigeration system maintenance is essential for food safety.
Bảo trì hệ thống lạnh đúng cách rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Ghi chú dùng từ hệ thống lạnh
Hệ thống lạnh giúp duy trì nhiệt độ thấp để bảo quản hoặc làm mát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'air conditioning' (điều hòa không khí), 'cooling' (làm mát), và 'compressor' (máy nén).
Video minh hoạ hệ thống lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống lạnh
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống lạnh"
Hệ thống lạnh tiếng Anh là gì?
Hệ thống lạnh tiếng Anh là "refrigeration system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống lạnh là một hệ thống dùng để làm lạnh hoặc duy trì nhiệt độ thấp cho các mục đích khác nhau như bảo quản thực phẩm hoặc điều hòa không khí.
"refrigeration system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refrigeration system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống lạnh". Hệ thống lạnh giúp duy trì nhiệt độ thấp để bảo quản hoặc làm mát.
Phát âm "refrigeration system" như thế nào?
"refrigeration system" có phiên âm IPA /ˌrɛfrɪˈdʒɪreɪʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refrigeration system"?
Hệ thống lạnh trong siêu thị giữ cho hàng hóa dễ hỏng tươi mới. — The refrigeration system in the supermarket keeps the perishable goods fresh.