The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành dầu khí tiếng Anh là gì?

ngành dầu khí tiếng Anh là petroleum industry /pəˈtroʊliəm ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp liên quan đến khai thác, chế biến và phân phối dầu mỏ và khí tự nhiên.

Hình minh hoạ "ngành dầu khí" tiếng Anh là "petroleum industry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

petroleum industry

Danh từ
/pəˈtroʊliəm ˈɪndəstri/

Ví dụ câu với ngành dầu khí / petroleum industry

  1. 1

    Ngành dầu khí đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

    The petroleum industry is crucial for the country's economy.

  2. 2

    Các công ty dầu khí đang đầu tư vào năng lượng sạch hơn.

    Oil companies are investing in cleaner energy.

Ghi chú dùng từ ngành dầu khí

Ngành dầu khí bao gồm các hoạt động khai thác và chế biến dầu mỏ, khí tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'oil extraction' (khai thác dầu), 'refining' (chế biến), 'energy sector' (ngành năng lượng).

Video minh hoạ ngành dầu khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành dầu khí

Câu hỏi thường gặp về "ngành dầu khí"

Ngành dầu khí tiếng Anh là gì?

Ngành dầu khí tiếng Anh là "petroleum industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp liên quan đến khai thác, chế biến và phân phối dầu mỏ và khí tự nhiên.

"petroleum industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"petroleum industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành dầu khí". Ngành dầu khí bao gồm các hoạt động khai thác và chế biến dầu mỏ, khí tự nhiên.

Phát âm "petroleum industry" như thế nào?

"petroleum industry" có phiên âm IPA /pəˈtroʊliəm ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "petroleum industry"?

The petroleum industry is crucial for the country's economy. — Ngành dầu khí đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.