The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành địa chất học về từ tính của trái đất tiếng Anh là gì?

ngành địa chất học về từ tính của trái đất tiếng Anh là geomagnetism /ʤioʊˈmægnəˌtɪzəm/. Lĩnh vực nghiên cứu về từ trường của Trái đất.

Hình minh hoạ "ngành địa chất học về từ tính của trái đất" tiếng Anh là "geomagnetism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geomagnetism

Danh từ
/ʤioʊˈmægnəˌtɪzəm/

Ví dụ câu với ngành địa chất học về từ tính của trái đất / geomagnetism

  1. 1

    Geomagnetism giúp các nhà khoa học hiểu về cấu trúc của lõi Trái đất.

    Geomagnetism helps scientists understand the structure of Earth's core.

  2. 2

    Các nhà địa chất học đo đạc từ trường để xác định vị trí của các mạch magma.

    Geologists measure the magnetic field to locate magma chambers.

Ghi chú dùng từ ngành địa chất học về từ tính của trái đất

Geomagnetism là ngành nghiên cứu về từ trường của Trái đất. Các thuật ngữ liên quan gồm từ trường (magnetic field), địa chất (geology), và lõi Trái đất (Earth's core).

Video minh hoạ ngành địa chất học về từ tính của trái đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành địa chất học về từ tính của trái đất

Câu hỏi thường gặp về "ngành địa chất học về từ tính của trái đất"

Ngành địa chất học về từ tính của trái đất tiếng Anh là gì?

Ngành địa chất học về từ tính của trái đất tiếng Anh là "geomagnetism" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu về từ trường của Trái đất.

"geomagnetism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geomagnetism" nghĩa tiếng Việt là "ngành địa chất học về từ tính của trái đất". Geomagnetism là ngành nghiên cứu về từ trường của Trái đất.

Phát âm "geomagnetism" như thế nào?

"geomagnetism" có phiên âm IPA /ʤioʊˈmægnəˌtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geomagnetism"?

Geomagnetism helps scientists understand the structure of Earth's core. — Geomagnetism giúp các nhà khoa học hiểu về cấu trúc của lõi Trái đất.