Tiếng Việt
Trái đất tiếng Anh là gì?
trái đất tiếng Anh là Earth /ɜrθ/. Hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời, nơi sinh sống của con người và các sinh vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Earth
Ví dụ câu với trái đất / Earth
- 1
Chúng ta sống trên Trái đất.
We live on Earth.
- 2
Trái đất quay quanh Mặt trời.
The Earth orbits the Sun.
Ghi chú dùng từ trái đất
Trái đất là hành tinh thứ ba từ Mặt Trời, còn gọi là hành tinh xanh. Các từ liên quan: 'planet' (hành tinh), 'solar system' (hệ Mặt Trời), 'orbit' (quỹ đạo).
Video minh hoạ trái đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái đất
- đấtsoil
- vỏ trái đấtEarth's crust
- điểm xa trái đất nhấtapogee
- vùng cực của trái đấtPolar region
- thời gian trái đất quay quanh mặt trờiearth's orbital period
- ngành địa chất học về từ tính của trái đấtgeomagnetism
- kỷ hợiYear of the Earth Pig
- Mô đấtearth mound
- Đắp đấtearth fill
- độn thổearth burrowing
- mặt đấtthe surface area of earth
- Ông ĐịaEarth God
Câu hỏi thường gặp về "trái đất"
Trái đất tiếng Anh là gì?
Trái đất tiếng Anh là "Earth" (danh từ), nghĩa là: Hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời, nơi sinh sống của con người và các sinh vật khác.
"Earth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Earth" nghĩa tiếng Việt là "trái đất". Trái đất là hành tinh thứ ba từ Mặt Trời, còn gọi là hành tinh xanh.
Phát âm "Earth" như thế nào?
"Earth" có phiên âm IPA /ɜrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Earth"?
We live on Earth. — Chúng ta sống trên Trái đất.