Tiếng Việt
Ngành kinh tế mũi nhọn tiếng Anh là gì?
ngành kinh tế mũi nhọn tiếng Anh là leading economic sector /ˈliːdɪŋ ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsɛktə/. Lĩnh vực kinh tế chính mang lại nhiều lợi nhuận và phát triển mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leading economic sector
Ví dụ câu với ngành kinh tế mũi nhọn / leading economic sector
- 1
The technology sector is a leading economic sector in many countries.
Ngành công nghệ là ngành kinh tế mũi nhọn ở nhiều quốc gia.
- 2
Tourism has become a leading economic sector for the region.
Du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của khu vực.
Ghi chú dùng từ ngành kinh tế mũi nhọn
Ngành kinh tế mũi nhọn là lĩnh vực then chốt mang lại lợi nhuận lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'key sector' (ngành chính), 'growth industry' (ngành phát triển), 'priority sector' (ngành ưu tiên).
Video minh hoạ ngành kinh tế mũi nhọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành kinh tế mũi nhọn
Câu hỏi thường gặp về "ngành kinh tế mũi nhọn"
Ngành kinh tế mũi nhọn tiếng Anh là gì?
Ngành kinh tế mũi nhọn tiếng Anh là "leading economic sector" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực kinh tế chính mang lại nhiều lợi nhuận và phát triển mạnh mẽ.
"leading economic sector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leading economic sector" nghĩa tiếng Việt là "ngành kinh tế mũi nhọn". Ngành kinh tế mũi nhọn là lĩnh vực then chốt mang lại lợi nhuận lớn.
Phát âm "leading economic sector" như thế nào?
"leading economic sector" có phiên âm IPA /ˈliːdɪŋ ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsɛktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leading economic sector"?
Ngành công nghệ là ngành kinh tế mũi nhọn ở nhiều quốc gia. — The technology sector is a leading economic sector in many countries.