Tiếng Việt
Kinh tế mũi nhọn tiếng Anh là gì?
kinh tế mũi nhọn tiếng Anh là pioneering economy /ˌpaɪəˈnɪərɪŋ iˈkɒnəmi/. Kinh tế mũi nhọn đề cập đến các lĩnh vực kinh tế trọng điểm, có khả năng dẫn dắt và thúc đẩy sự phát triển chung của nền kinh tế quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pioneering economy
Ví dụ câu với kinh tế mũi nhọn / pioneering economy
- 1
Chính phủ tập trung phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn để thúc đẩy tăng trưởng.
The government focuses on developing pioneering economies to boost growth.
- 2
Các ngành mũi nhọn như công nghệ cao và năng lượng sạch đóng vai trò then chốt trong chiến lược kinh tế của quốc gia.
Key sectors such as high technology and clean energy play a crucial role in the country's economic strategy.
Ghi chú dùng từ kinh tế mũi nhọn
Kinh tế mũi nhọn là các lĩnh vực có tiềm năng phát triển mạnh và dẫn dắt nền kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'đột phá' (breakthrough), 'đổi mới sáng tạo' (innovation), 'công nghiệp chủ lực' (key industry).
Video minh hoạ kinh tế mũi nhọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế mũi nhọn
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế mũi nhọn"
Kinh tế mũi nhọn tiếng Anh là gì?
Kinh tế mũi nhọn tiếng Anh là "pioneering economy" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế mũi nhọn đề cập đến các lĩnh vực kinh tế trọng điểm, có khả năng dẫn dắt và thúc đẩy sự phát triển chung của nền kinh tế quốc gia.
"pioneering economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pioneering economy" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế mũi nhọn". Kinh tế mũi nhọn là các lĩnh vực có tiềm năng phát triển mạnh và dẫn dắt nền kinh tế.
Phát âm "pioneering economy" như thế nào?
"pioneering economy" có phiên âm IPA /ˌpaɪəˈnɪərɪŋ iˈkɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pioneering economy"?
The government focuses on developing pioneering economies to boost growth. — Chính phủ tập trung phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn để thúc đẩy tăng trưởng.