Tiếng Việt
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện tiếng Anh là gì?
ngành nghề kinh doanh có điều kiện tiếng Anh là conditional business line /kənˈdɪʃənəl ˈbɪznəs laɪn/. Lĩnh vực kinh doanh yêu cầu điều kiện đặc biệt để được phép hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conditional business line
Ví dụ câu với ngành nghề kinh doanh có điều kiện / conditional business line
- 1
The company entered a conditional business line that required special licenses.
Công ty đã tham gia vào ngành nghề kinh doanh có điều kiện đòi hỏi giấy phép đặc biệt.
- 2
Operating in this sector is a conditional business line due to strict regulations.
Hoạt động trong lĩnh vực này là ngành nghề kinh doanh có điều kiện do quy định nghiêm ngặt.
Ghi chú dùng từ ngành nghề kinh doanh có điều kiện
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là các lĩnh vực yêu cầu các điều kiện pháp lý hoặc kỹ thuật đặc biệt để hoạt động hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'license' (giấy phép), 'regulation' (quy định), 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ ngành nghề kinh doanh có điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành nghề kinh doanh có điều kiện
Câu hỏi thường gặp về "ngành nghề kinh doanh có điều kiện"
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện tiếng Anh là gì?
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện tiếng Anh là "conditional business line" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực kinh doanh yêu cầu điều kiện đặc biệt để được phép hoạt động.
"conditional business line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conditional business line" nghĩa tiếng Việt là "ngành nghề kinh doanh có điều kiện". Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là các lĩnh vực yêu cầu các điều kiện pháp lý hoặc kỹ thuật đặc biệt để hoạt động hợp pháp.
Phát âm "conditional business line" như thế nào?
"conditional business line" có phiên âm IPA /kənˈdɪʃənəl ˈbɪznəs laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conditional business line"?
Công ty đã tham gia vào ngành nghề kinh doanh có điều kiện đòi hỏi giấy phép đặc biệt. — The company entered a conditional business line that required special licenses.