The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã ngành nghề kinh doanh tiếng Anh là gì?

mã ngành nghề kinh doanh tiếng Anh là business line code /ˈbɪznɪs laɪn kəʊd/. Mã số dùng để phân loại các ngành nghề kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Hình minh hoạ "mã ngành nghề kinh doanh" tiếng Anh là "business line code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business line code

Danh từ
/ˈbɪznɪs laɪn kəʊd/

Ví dụ câu với mã ngành nghề kinh doanh / business line code

  1. 1

    Chúng tôi cần tra mã ngành nghề kinh doanh để đăng ký thuế.

    We need to look up the business line code to register for taxes.

  2. 2

    Mã ngành nghề kinh doanh của công ty này là 4711.

    This company's business line code is 4711.

Ghi chú dùng từ mã ngành nghề kinh doanh

Mã ngành nghề kinh doanh giúp xác định lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'business registration' (đăng ký doanh nghiệp), 'tax code' (mã số thuế), 'industry classification' (phân loại ngành nghề).

Video minh hoạ mã ngành nghề kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã ngành nghề kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "mã ngành nghề kinh doanh"

Mã ngành nghề kinh doanh tiếng Anh là gì?

Mã ngành nghề kinh doanh tiếng Anh là "business line code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để phân loại các ngành nghề kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam.

"business line code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business line code" nghĩa tiếng Việt là "mã ngành nghề kinh doanh". Mã ngành nghề kinh doanh giúp xác định lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.

Phát âm "business line code" như thế nào?

"business line code" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs laɪn kəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business line code"?

We need to look up the business line code to register for taxes. — Chúng tôi cần tra mã ngành nghề kinh doanh để đăng ký thuế.