Tiếng Việt
Ngành nghệ thuật tiếng Anh là gì?
ngành nghệ thuật tiếng Anh là arts /ɑrts/. Lĩnh vực liên quan đến các hoạt động sáng tạo và biểu diễn như hội họa, âm nhạc, múa, kịch, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arts
Ví dụ câu với ngành nghệ thuật / arts
- 1
The arts have always been a vital part of culture.
Nghệ thuật luôn là phần quan trọng của văn hóa.
- 2
She studies the arts at the university.
Cô ấy học ngành nghệ thuật tại trường đại học.
Ghi chú dùng từ ngành nghệ thuật
Ngành nghệ thuật bao gồm các lĩnh vực như hội họa, âm nhạc, múa, và kịch. Các thuật ngữ liên quan: 'fine arts' (nghệ thuật mỹ thuật), 'performing arts' (nghệ thuật biểu diễn), 'visual arts' (nghệ thuật thị giác).
Video minh hoạ ngành nghệ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành nghệ thuật
Câu hỏi thường gặp về "ngành nghệ thuật"
Ngành nghệ thuật tiếng Anh là gì?
Ngành nghệ thuật tiếng Anh là "arts" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến các hoạt động sáng tạo và biểu diễn như hội họa, âm nhạc, múa, kịch, v.v.
"arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arts" nghĩa tiếng Việt là "ngành nghệ thuật". Ngành nghệ thuật bao gồm các lĩnh vực như hội họa, âm nhạc, múa, và kịch.
Phát âm "arts" như thế nào?
"arts" có phiên âm IPA /ɑrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arts"?
Nghệ thuật luôn là phần quan trọng của văn hóa. — The arts have always been a vital part of culture.