Tiếng Việt
Ngành sư phạm toán tiếng Anh là gì?
ngành sư phạm toán tiếng Anh là mathemetics teacher education /ˌmæθəˈmætɪks ˈtiʧər ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Chương trình đào tạo dành cho giáo viên dạy toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mathemetics teacher education
Ví dụ câu với ngành sư phạm toán / mathemetics teacher education
- 1
She is studying mathematics teacher education to become a high school math teacher.
Cô ấy đang học ngành sư phạm toán để trở thành giáo viên toán trung học.
- 2
Mathematics teacher education includes courses in algebra, calculus, and pedagogy.
Ngành sư phạm toán bao gồm các môn học về đại số, giải tích và phương pháp giảng dạy.
Ghi chú dùng từ ngành sư phạm toán
Ngành sư phạm toán là lĩnh vực đào tạo dành cho những người muốn trở thành giáo viên dạy toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'curriculum' (chương trình giảng dạy), 'pedagogy' (phương pháp giảng dạy), và 'certification' (chứng chỉ hành nghề).
Video minh hoạ ngành sư phạm toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành sư phạm toán
Câu hỏi thường gặp về "ngành sư phạm toán"
Ngành sư phạm toán tiếng Anh là gì?
Ngành sư phạm toán tiếng Anh là "mathemetics teacher education" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo dành cho giáo viên dạy toán học.
"mathemetics teacher education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mathemetics teacher education" nghĩa tiếng Việt là "ngành sư phạm toán". Ngành sư phạm toán là lĩnh vực đào tạo dành cho những người muốn trở thành giáo viên dạy toán.
Phát âm "mathemetics teacher education" như thế nào?
"mathemetics teacher education" có phiên âm IPA /ˌmæθəˈmætɪks ˈtiʧər ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mathemetics teacher education"?
Cô ấy đang học ngành sư phạm toán để trở thành giáo viên toán trung học. — She is studying mathematics teacher education to become a high school math teacher.