The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành thời trang tiếng Anh là gì?

ngành thời trang tiếng Anh là fashion /ˈfæʃən/. Ngành công nghiệp liên quan đến thiết kế, sản xuất và bán quần áo, phụ kiện thời trang.

Hình minh hoạ "ngành thời trang" tiếng Anh là "fashion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fashion

Danh từ
/ˈfæʃən/

Ví dụ câu với ngành thời trang / fashion

  1. 1

    Cô ấy làm việc trong ngành thời trang.

    She works in the fashion industry.

  2. 2

    Thời trang thay đổi theo mùa.

    Fashion changes with the seasons.

Ghi chú dùng từ ngành thời trang

Fashion là ngành liên quan đến quần áo và phụ kiện. Các từ liên quan: apparel (quần áo), style (phong cách), trend (xu hướng).

Video minh hoạ ngành thời trang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành thời trang

Câu hỏi thường gặp về "ngành thời trang"

Ngành thời trang tiếng Anh là gì?

Ngành thời trang tiếng Anh là "fashion" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp liên quan đến thiết kế, sản xuất và bán quần áo, phụ kiện thời trang.

"fashion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fashion" nghĩa tiếng Việt là "ngành thời trang". Fashion là ngành liên quan đến quần áo và phụ kiện.

Phát âm "fashion" như thế nào?

"fashion" có phiên âm IPA /ˈfæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fashion"?

She works in the fashion industry. — Cô ấy làm việc trong ngành thời trang.