The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời trang nhanh tiếng Anh là gì?

thời trang nhanh tiếng Anh là fast fashion /fæst ˈfæʃ.ən/. Thời trang nhanh là thuật ngữ chỉ các sản phẩm thời trang được sản xuất và tiêu thụ nhanh chóng, thường theo xu hướng mới nhất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và giá rẻ.

Hình minh hoạ "thời trang nhanh" tiếng Anh là "fast fashion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fast fashion

Danh từ
/fæst ˈfæʃ.ən/

Ví dụ câu với thời trang nhanh / fast fashion

  1. 1

    Thời trang nhanh đang gây ra nhiều vấn đề về môi trường.

    Fast fashion is causing many environmental issues.

  2. 2

    Nhiều người tiêu dùng thích mua sắm thời trang nhanh vì giá rẻ và đa dạng mẫu mã.

    Many consumers prefer shopping for fast fashion because of its low prices and variety.

Ghi chú dùng từ thời trang nhanh

Thời trang nhanh liên quan đến các thuật ngữ như 'sustainable fashion' (thời trang bền vững) và 'ethical fashion' (thời trang đạo đức), nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiêu dùng có ý thức hơn về môi trường và đạo đức.

Video minh hoạ thời trang nhanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời trang nhanh

Câu hỏi thường gặp về "thời trang nhanh"

Thời trang nhanh tiếng Anh là gì?

Thời trang nhanh tiếng Anh là "fast fashion" (danh từ), nghĩa là: Thời trang nhanh là thuật ngữ chỉ các sản phẩm thời trang được sản xuất và tiêu thụ nhanh chóng, thường theo xu hướng mới nhất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và giá rẻ.

"fast fashion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fast fashion" nghĩa tiếng Việt là "thời trang nhanh". Thời trang nhanh liên quan đến các thuật ngữ như 'sustainable fashion' (thời trang bền vững) và 'ethical fashion' (thời trang đạo đức), nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiêu dùng có ý thức hơn về môi trường và đạo đức.

Phát âm "fast fashion" như thế nào?

"fast fashion" có phiên âm IPA /fæst ˈfæʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fast fashion"?

Fast fashion is causing many environmental issues. — Thời trang nhanh đang gây ra nhiều vấn đề về môi trường.