Tiếng Việt
Ngành tổ chức sự kiện tiếng Anh là gì?
ngành tổ chức sự kiện tiếng Anh là event industry /ɪˈvɛnt ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp liên quan đến tổ chức và quản lý các sự kiện như hội nghị, lễ hội, triển lãm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
event industry
Ví dụ câu với ngành tổ chức sự kiện / event industry
- 1
Ngành tổ chức sự kiện đang phát triển nhanh chóng ở thành phố.
The event industry is rapidly growing in the city.
- 2
Các công ty trong ngành tổ chức sự kiện cung cấp dịch vụ đa dạng.
Companies in the event industry offer a variety of services.
Ghi chú dùng từ ngành tổ chức sự kiện
Ngành tổ chức sự kiện liên quan đến việc lập kế hoạch và thực hiện các sự kiện lớn nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'event planning' (lập kế hoạch sự kiện), 'event management' (quản lý sự kiện), và 'conference' (hội nghị).
Video minh hoạ ngành tổ chức sự kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành tổ chức sự kiện
Câu hỏi thường gặp về "ngành tổ chức sự kiện"
Ngành tổ chức sự kiện tiếng Anh là gì?
Ngành tổ chức sự kiện tiếng Anh là "event industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp liên quan đến tổ chức và quản lý các sự kiện như hội nghị, lễ hội, triển lãm.
"event industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"event industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành tổ chức sự kiện". Ngành tổ chức sự kiện liên quan đến việc lập kế hoạch và thực hiện các sự kiện lớn nhỏ.
Phát âm "event industry" như thế nào?
"event industry" có phiên âm IPA /ɪˈvɛnt ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "event industry"?
The event industry is rapidly growing in the city. — Ngành tổ chức sự kiện đang phát triển nhanh chóng ở thành phố.