Tiếng Việt
Ngược ngạo tiếng Anh là gì?
ngược ngạo tiếng Anh là Rebellious /rɪˈbɛliəs/. Có tính cách nổi loạn, không nghe lời hoặc chống đối lại người có quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rebellious
Ví dụ câu với ngược ngạo / Rebellious
- 1
Cô ấy có thái độ ngược ngạo với giáo viên.
She has a rebellious attitude towards her teachers.
- 2
Học sinh này rất ngược ngạo và không tuân thủ quy định.
This student is very rebellious and does not follow the rules.
Ghi chú dùng từ ngược ngạo
Ngược ngạo mô tả tính cách nổi loạn, chống đối. Các từ liên quan gồm 'defiant' (khiêu khích), 'disobedient' (nghịch ngợm), 'insubordinate' (không vâng lời).
Video minh hoạ ngược ngạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngược ngạo
Câu hỏi thường gặp về "ngược ngạo"
Ngược ngạo tiếng Anh là gì?
Ngược ngạo tiếng Anh là "Rebellious" (tính từ), nghĩa là: Có tính cách nổi loạn, không nghe lời hoặc chống đối lại người có quyền.
"Rebellious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rebellious" nghĩa tiếng Việt là "ngược ngạo". Ngược ngạo mô tả tính cách nổi loạn, chống đối.
Phát âm "Rebellious" như thế nào?
"Rebellious" có phiên âm IPA /rɪˈbɛliəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rebellious"?
She has a rebellious attitude towards her teachers. — Cô ấy có thái độ ngược ngạo với giáo viên.