The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng đất ngập nước tiếng Anh là gì?

vùng đất ngập nước tiếng Anh là Wetland /ˈwɛtlænd/. Khu vực đất đai ngập nước, thường là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật.

Hình minh hoạ "vùng đất ngập nước" tiếng Anh là "Wetland"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wetland

Danh từ
/ˈwɛtlænd/

Ví dụ câu với vùng đất ngập nước / Wetland

  1. 1

    Wetlands cung cấp nơi sinh sống cho nhiều loài chim.

    Wetlands provide habitats for many bird species.

  2. 2

    Bảo vệ Wetlands giúp duy trì cân bằng sinh thái.

    Protecting wetlands helps maintain ecological balance.

Ghi chú dùng từ vùng đất ngập nước

Wetland là khu vực đất đai ngập nước, quan trọng trong hệ sinh thái. Các thuật ngữ liên quan: habitat (môi trường sống), biodiversity (đa dạng sinh học), conservation (bảo tồn).

Video minh hoạ vùng đất ngập nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng đất ngập nước

Câu hỏi thường gặp về "vùng đất ngập nước"

Vùng đất ngập nước tiếng Anh là gì?

Vùng đất ngập nước tiếng Anh là "Wetland" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất đai ngập nước, thường là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật.

"Wetland" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wetland" nghĩa tiếng Việt là "vùng đất ngập nước". Wetland là khu vực đất đai ngập nước, quan trọng trong hệ sinh thái.

Phát âm "Wetland" như thế nào?

"Wetland" có phiên âm IPA /ˈwɛtlænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wetland"?

Wetlands provide habitats for many bird species. — Wetlands cung cấp nơi sinh sống cho nhiều loài chim.