Tiếng Việt
Ngẫu hứng tiếng Anh là gì?
ngẫu hứng tiếng Anh là random /ˈrændəm/. Tính chất hoặc trạng thái không có quy luật rõ ràng, xuất phát từ cảm hứng hoặc sở thích cá nhân một cách tự nhiên, không theo kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
random
Ví dụ câu với ngẫu hứng / random
- 1
Anh ấy thường có những ý tưởng ngẫu hứng trong công việc.
He often has random ideas at work.
- 2
Chúng tôi đi chơi ngẫu hứng mà không lên kế hoạch trước.
We went on a spontaneous trip without planning.
Ghi chú dùng từ ngẫu hứng
Ngẫu hứng mô tả tính chất không dựa trên quy luật hay kế hoạch rõ ràng, xuất phát từ cảm xúc hoặc sở thích cá nhân. Các từ liên quan gồm 'spontaneous' (tự phát), 'impulsive' (bốc đồng), và 'unplanned' (không dự định).
Video minh hoạ ngẫu hứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngẫu hứng
Câu hỏi thường gặp về "ngẫu hứng"
Ngẫu hứng tiếng Anh là gì?
Ngẫu hứng tiếng Anh là "random" (tính từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái không có quy luật rõ ràng, xuất phát từ cảm hứng hoặc sở thích cá nhân một cách tự nhiên, không theo kế hoạch.
"random" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"random" nghĩa tiếng Việt là "ngẫu hứng". Ngẫu hứng mô tả tính chất không dựa trên quy luật hay kế hoạch rõ ràng, xuất phát từ cảm xúc hoặc sở thích cá nhân.
Phát âm "random" như thế nào?
"random" có phiên âm IPA /ˈrændəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "random"?
He often has random ideas at work. — Anh ấy thường có những ý tưởng ngẫu hứng trong công việc.