Tiếng Việt
Kiểm tra đột xuất tiếng Anh là gì?
kiểm tra đột xuất tiếng Anh là random inspection /ˈrændəm ɪnˈspɛkʃən/. kiểm tra không theo lịch trình, đột xuất để kiểm tra tính chính xác hoặc tuân thủ quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
random inspection
Ví dụ câu với kiểm tra đột xuất / random inspection
- 1
Cảnh sát thực hiện một cuộc kiểm tra đột xuất tại nhà máy để đảm bảo an toàn.
The police conducted a random inspection at the factory to ensure safety.
- 2
Kiểm tra đột xuất của kiểm toán viên giúp phát hiện các sai phạm tài chính.
A random inspection by the auditor helps identify financial discrepancies.
Ghi chú dùng từ kiểm tra đột xuất
Kiểm tra đột xuất là một hình thức kiểm tra không theo kế hoạch, thường dùng trong kiểm tra an ninh hoặc tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inspection' (kiểm tra), 'audit' (kiểm toán), và 'surprise check' (kiểm tra bất ngờ).
Video minh hoạ kiểm tra đột xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm tra đột xuất
Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra đột xuất"
Kiểm tra đột xuất tiếng Anh là gì?
Kiểm tra đột xuất tiếng Anh là "random inspection" (danh từ), nghĩa là: kiểm tra không theo lịch trình, đột xuất để kiểm tra tính chính xác hoặc tuân thủ quy định.
"random inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"random inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra đột xuất". Kiểm tra đột xuất là một hình thức kiểm tra không theo kế hoạch, thường dùng trong kiểm tra an ninh hoặc tài chính.
Phát âm "random inspection" như thế nào?
"random inspection" có phiên âm IPA /ˈrændəm ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "random inspection"?
The police conducted a random inspection at the factory to ensure safety. — Cảnh sát thực hiện một cuộc kiểm tra đột xuất tại nhà máy để đảm bảo an toàn.