The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sai số ngẫu nhiên tiếng Anh là gì?

Sai số ngẫu nhiên tiếng Anh là Random error /ˈrændəm ˈɛrə/. Lỗi xảy ra do yếu tố ngẫu nhiên trong quá trình đo lường hoặc thu thập dữ liệu, không thể dự đoán chính xác.

Hình minh hoạ "Sai số ngẫu nhiên" tiếng Anh là "Random error"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Random error

Danh từ
/ˈrændəm ˈɛrə/

Ví dụ câu với Sai số ngẫu nhiên / Random error

  1. 1

    Sai số ngẫu nhiên làm cho kết quả thí nghiệm không chính xác tuyệt đối.

    Random error causes the experimental results to be imprecise.

  2. 2

    Chúng ta cần giảm thiểu sai số ngẫu nhiên để có dữ liệu chính xác hơn.

    We need to minimize random error to obtain more accurate data.

Ghi chú dùng từ Sai số ngẫu nhiên

Sai số ngẫu nhiên là loại lỗi không cố ý, liên quan đến yếu tố ngẫu nhiên trong quá trình đo lường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bias' (thiên lệch), 'systematic error' (lỗi hệ thống), và 'measurement accuracy' (độ chính xác của phép đo).

Video minh hoạ Sai số ngẫu nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sai số ngẫu nhiên

Câu hỏi thường gặp về "Sai số ngẫu nhiên"

Sai số ngẫu nhiên tiếng Anh là gì?

Sai số ngẫu nhiên tiếng Anh là "Random error" (danh từ), nghĩa là: Lỗi xảy ra do yếu tố ngẫu nhiên trong quá trình đo lường hoặc thu thập dữ liệu, không thể dự đoán chính xác.

"Random error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Random error" nghĩa tiếng Việt là "Sai số ngẫu nhiên". Sai số ngẫu nhiên là loại lỗi không cố ý, liên quan đến yếu tố ngẫu nhiên trong quá trình đo lường.

Phát âm "Random error" như thế nào?

"Random error" có phiên âm IPA /ˈrændəm ˈɛrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Random error"?

Random error causes the experimental results to be imprecise. — Sai số ngẫu nhiên làm cho kết quả thí nghiệm không chính xác tuyệt đối.