Tiếng Việt
Ngày dự kiến tiếng Anh là gì?
ngày dự kiến tiếng Anh là estimated date /ˈɛstəˌmeɪtəd deɪt/. Ngày dự kiến là ngày dự đoán hoặc ước tính để hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
estimated date
Ví dụ câu với ngày dự kiến / estimated date
- 1
The project completion is scheduled for the estimated date of December 15th.
Dự án dự kiến hoàn thành vào ngày 15 tháng 12.
- 2
We should plan our resources based on the estimated date of delivery.
Chúng ta nên lên kế hoạch nguồn lực dựa trên ngày dự kiến giao hàng.
Ghi chú dùng từ ngày dự kiến
Ngày dự kiến là thuật ngữ thường dùng trong quản lý dự án và lập kế hoạch. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), timeline (lịch trình), schedule (lịch trình).
Video minh hoạ ngày dự kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày dự kiến
Câu hỏi thường gặp về "ngày dự kiến"
Ngày dự kiến tiếng Anh là gì?
Ngày dự kiến tiếng Anh là "estimated date" (danh từ), nghĩa là: Ngày dự kiến là ngày dự đoán hoặc ước tính để hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu.
"estimated date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"estimated date" nghĩa tiếng Việt là "ngày dự kiến". Ngày dự kiến là thuật ngữ thường dùng trong quản lý dự án và lập kế hoạch.
Phát âm "estimated date" như thế nào?
"estimated date" có phiên âm IPA /ˈɛstəˌmeɪtəd deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "estimated date"?
Dự án dự kiến hoàn thành vào ngày 15 tháng 12. — The project completion is scheduled for the estimated date of December 15th.