Tiếng Việt
Ngày giao dịch tiếng Anh là gì?
ngày giao dịch tiếng Anh là trade date /treɪd deɪt/. Ngày trong hợp đồng hoặc giao dịch tài chính mà các bên cam kết thực hiện các nghĩa vụ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trade date
Ví dụ câu với ngày giao dịch / trade date
- 1
The trade date for the stock purchase is set for next Monday.
Ngày giao dịch cho việc mua cổ phiếu là thứ Hai tới.
- 2
All transactions must be settled by the trade date.
Tất cả các giao dịch phải được thanh toán trước ngày giao dịch.
Ghi chú dùng từ ngày giao dịch
Ngày giao dịch là ngày các bên thực hiện các nghĩa vụ trong hợp đồng tài chính. Các thuật ngữ liên quan: settlement date (ngày thanh toán), transaction (giao dịch), contract (hợp đồng).
Video minh hoạ ngày giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày giao dịch
Câu hỏi thường gặp về "ngày giao dịch"
Ngày giao dịch tiếng Anh là gì?
Ngày giao dịch tiếng Anh là "trade date" (danh từ), nghĩa là: Ngày trong hợp đồng hoặc giao dịch tài chính mà các bên cam kết thực hiện các nghĩa vụ của mình.
"trade date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trade date" nghĩa tiếng Việt là "ngày giao dịch". Ngày giao dịch là ngày các bên thực hiện các nghĩa vụ trong hợp đồng tài chính.
Phát âm "trade date" như thế nào?
"trade date" có phiên âm IPA /treɪd deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trade date"?
Ngày giao dịch cho việc mua cổ phiếu là thứ Hai tới. — The trade date for the stock purchase is set for next Monday.