The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày hết hạn tiếng Anh là gì?

ngày hết hạn tiếng Anh là expiry date /ˌɛkˈspaɪri deɪt/. Ngày cuối cùng sản phẩm hoặc hạn sử dụng còn hiệu lực.

Hình minh hoạ "ngày hết hạn" tiếng Anh là "expiry date"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expiry date

Danh từ
/ˌɛkˈspaɪri deɪt/

Ví dụ câu với ngày hết hạn / expiry date

  1. 1

    Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên hộp sữa trước khi mua.

    Check the expiry date on the milk carton before buying.

  2. 2

    Sữa này đã hết hạn sử dụng rồi, không nên uống.

    This milk has expired; you shouldn't drink it.

Ghi chú dùng từ ngày hết hạn

Ngày hết hạn là ngày cuối cùng sản phẩm còn dùng được. Các từ liên quan: hạn sử dụng (shelf life), ngày sản xuất (manufacture date), hạn dùng (use-by date).

Video minh hoạ ngày hết hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày hết hạn

Câu hỏi thường gặp về "ngày hết hạn"

Ngày hết hạn tiếng Anh là gì?

Ngày hết hạn tiếng Anh là "expiry date" (danh từ), nghĩa là: Ngày cuối cùng sản phẩm hoặc hạn sử dụng còn hiệu lực.

"expiry date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expiry date" nghĩa tiếng Việt là "ngày hết hạn". Ngày hết hạn là ngày cuối cùng sản phẩm còn dùng được.

Phát âm "expiry date" như thế nào?

"expiry date" có phiên âm IPA /ˌɛkˈspaɪri deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expiry date"?

Check the expiry date on the milk carton before buying. — Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên hộp sữa trước khi mua.