The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày nghỉ phép tiếng Anh là gì?

ngày nghỉ phép tiếng Anh là day off /deɪ ɔf/. Ngày trong tuần không làm việc, thường để nghỉ ngơi hoặc du lịch.

Hình minh hoạ "ngày nghỉ phép" tiếng Anh là "day off"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

day off

Danh từ
/deɪ ɔf/

Ví dụ câu với ngày nghỉ phép / day off

  1. 1

    Tôi sẽ đi chơi vào ngày nghỉ phép cuối tuần này.

    I am planning to travel on my day off this weekend.

  2. 2

    Anh ấy đã xin ngày nghỉ phép để chăm sóc gia đình.

    He took a day off to take care of his family.

Ghi chú dùng từ ngày nghỉ phép

Ngày nghỉ phép là ngày không làm việc theo kế hoạch, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc giải trí. Các từ liên quan: holiday (ngày lễ), vacation (kỳ nghỉ), leave (nghỉ phép).

Video minh hoạ ngày nghỉ phép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày nghỉ phép

Câu hỏi thường gặp về "ngày nghỉ phép"

Ngày nghỉ phép tiếng Anh là gì?

Ngày nghỉ phép tiếng Anh là "day off" (danh từ), nghĩa là: Ngày trong tuần không làm việc, thường để nghỉ ngơi hoặc du lịch.

"day off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"day off" nghĩa tiếng Việt là "ngày nghỉ phép". Ngày nghỉ phép là ngày không làm việc theo kế hoạch, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc giải trí.

Phát âm "day off" như thế nào?

"day off" có phiên âm IPA /deɪ ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "day off"?

I am planning to travel on my day off this weekend. — Tôi sẽ đi chơi vào ngày nghỉ phép cuối tuần này.