Tiếng Việt
Ngay sau đó tiếng Anh là gì?
ngay sau đó tiếng Anh là right after /raɪt ˈæftər/. Ngay lập tức sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
right after
Ví dụ câu với ngay sau đó / right after
- 1
Anh ấy đã rời đi ngay sau đó.
He left right after the meeting.
- 2
Chúng tôi đã ăn tối ngay sau đó.
We had dinner right after the show.
Ghi chú dùng từ ngay sau đó
Từ này dùng để chỉ hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. Các từ liên quan: immediately (ngay lập tức), subsequently (sau đó), thereafter (sau đó).
Video minh hoạ ngay sau đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngay sau đó
Câu hỏi thường gặp về "ngay sau đó"
Ngay sau đó tiếng Anh là gì?
Ngay sau đó tiếng Anh là "right after" (trạng từ), nghĩa là: Ngay lập tức sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.
"right after" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"right after" nghĩa tiếng Việt là "ngay sau đó". Từ này dùng để chỉ hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
Phát âm "right after" như thế nào?
"right after" có phiên âm IPA /raɪt ˈæftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "right after"?
He left right after the meeting. — Anh ấy đã rời đi ngay sau đó.