The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày mất tiếng Anh là gì?

ngày mất tiếng Anh là date of death /deɪt ʌv dɛθ/. Ngày chính xác mà một người qua đời.

Hình minh hoạ "ngày mất" tiếng Anh là "date of death"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

date of death

Danh từ
/deɪt ʌv dɛθ/

Ví dụ câu với ngày mất / date of death

  1. 1

    His date of death was recorded as March 5, 1990.

    Ngày mất của ông ấy là ngày 5 tháng 3 năm 1990.

  2. 2

    The family was saddened by the date of death of their loved one.

    Gia đình buồn khi biết ngày mất của người thân.

Ghi chú dùng từ ngày mất

Ngày mất là ngày chính xác một người qua đời. Các từ liên quan: 'ngày sinh' (date of birth), 'ngày cưới' (wedding date), 'ngày sinh nhật' (birthday).

Video minh hoạ ngày mất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày mất

Câu hỏi thường gặp về "ngày mất"

Ngày mất tiếng Anh là gì?

Ngày mất tiếng Anh là "date of death" (danh từ), nghĩa là: Ngày chính xác mà một người qua đời.

"date of death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"date of death" nghĩa tiếng Việt là "ngày mất". Ngày mất là ngày chính xác một người qua đời.

Phát âm "date of death" như thế nào?

"date of death" có phiên âm IPA /deɪt ʌv dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "date of death"?

Ngày mất của ông ấy là ngày 5 tháng 3 năm 1990. — His date of death was recorded as March 5, 1990.