Tiếng Việt
Nghề bốc vác tiếng Anh là gì?
nghề bốc vác tiếng Anh là manual labor /ˈmænjuəl ˈleɪbər/. Công việc chân tay nặng nhọc, thường liên quan đến vận chuyển hoặc xếp dỡ hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manual labor
Ví dụ câu với nghề bốc vác / manual labor
- 1
Anh ấy làm nghề bốc vác tại cảng.
He works in manual labor at the port.
- 2
Nghề bốc vác đòi hỏi thể lực tốt.
Manual labor requires good physical strength.
Ghi chú dùng từ nghề bốc vác
Nghề bốc vác là công việc chân tay nặng nhọc, thường liên quan đến vận chuyển hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'labor' (lao động), 'physical work' (công việc thể chất), và 'manual' (thủ công).
Video minh hoạ nghề bốc vác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề bốc vác
Câu hỏi thường gặp về "nghề bốc vác"
Nghề bốc vác tiếng Anh là gì?
Nghề bốc vác tiếng Anh là "manual labor" (danh từ), nghĩa là: Công việc chân tay nặng nhọc, thường liên quan đến vận chuyển hoặc xếp dỡ hàng hóa.
"manual labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manual labor" nghĩa tiếng Việt là "nghề bốc vác". Nghề bốc vác là công việc chân tay nặng nhọc, thường liên quan đến vận chuyển hàng hóa.
Phát âm "manual labor" như thế nào?
"manual labor" có phiên âm IPA /ˈmænjuəl ˈleɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manual labor"?
He works in manual labor at the port. — Anh ấy làm nghề bốc vác tại cảng.