Tiếng Việt
Nghe ra tiếng Anh là gì?
nghe ra tiếng Anh là discerned /dɪˈsɜːnd/. Nhận biết rõ ràng, phân biệt được điều gì đó qua cảm nhận hoặc quan sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discerned
Ví dụ câu với nghe ra / discerned
- 1
Cô ấy có khả năng nghe ra những âm thanh nhỏ nhất trong phòng.
She can discern the faintest sounds in the room.
- 2
Anh ta dễ dàng nghe ra sự khác biệt giữa hai giọng nói đó.
He can easily discern the difference between those two voices.
Ghi chú dùng từ nghe ra
Nghe ra là khả năng phân biệt hoặc nhận biết rõ ràng một điều gì đó qua cảm nhận hoặc quan sát. Các từ liên quan: recognize (nhận ra), distinguish (phân biệt), perceive (nhận thức).
Video minh hoạ nghe ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe ra
Câu hỏi thường gặp về "nghe ra"
Nghe ra tiếng Anh là gì?
Nghe ra tiếng Anh là "discerned" (động từ), nghĩa là: Nhận biết rõ ràng, phân biệt được điều gì đó qua cảm nhận hoặc quan sát.
"discerned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discerned" nghĩa tiếng Việt là "nghe ra". Nghe ra là khả năng phân biệt hoặc nhận biết rõ ràng một điều gì đó qua cảm nhận hoặc quan sát.
Phát âm "discerned" như thế nào?
"discerned" có phiên âm IPA /dɪˈsɜːnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discerned"?
She can discern the faintest sounds in the room. — Cô ấy có khả năng nghe ra những âm thanh nhỏ nhất trong phòng.