Tiếng Việt
Người nghe nhạc tiếng Anh là gì?
người nghe nhạc tiếng Anh là music listener /ˈmjuzɪk ˈlɪsənər/. Người thưởng thức âm nhạc, thường nghe nhạc qua các thiết bị hoặc trực tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
music listener
Ví dụ câu với người nghe nhạc / music listener
- 1
Cô ấy là một người nghe nhạc thường xuyên trong quán cà phê.
She is a regular music listener at the coffee shop.
- 2
Người nghe nhạc có thể cảm nhận sâu sắc cảm xúc trong bài hát.
Music listeners can deeply feel the emotions in songs.
Ghi chú dùng từ người nghe nhạc
Người nghe nhạc là người thích nghe và thưởng thức âm nhạc. Các từ liên quan: 'người yêu nhạc' (music lover), 'nghệ sĩ biểu diễn' (performing artist), 'nghệ sĩ sáng tác' (composer).
Video minh hoạ người nghe nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nghe nhạc
Câu hỏi thường gặp về "người nghe nhạc"
Người nghe nhạc tiếng Anh là gì?
Người nghe nhạc tiếng Anh là "music listener" (danh từ), nghĩa là: Người thưởng thức âm nhạc, thường nghe nhạc qua các thiết bị hoặc trực tiếp.
"music listener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"music listener" nghĩa tiếng Việt là "người nghe nhạc". Người nghe nhạc là người thích nghe và thưởng thức âm nhạc.
Phát âm "music listener" như thế nào?
"music listener" có phiên âm IPA /ˈmjuzɪk ˈlɪsənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "music listener"?
She is a regular music listener at the coffee shop. — Cô ấy là một người nghe nhạc thường xuyên trong quán cà phê.