The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghệ thuật đương đại tiếng Anh là gì?

nghệ thuật đương đại tiếng Anh là Contemporary art /kənˈtɛmpərəri ɑːrt/. Nghệ thuật đương đại là các tác phẩm nghệ thuật được sáng tạo trong thời gian gần đây, phản ánh các xu hướng và ý tưởng hiện đại.

Hình minh hoạ "nghệ thuật đương đại" tiếng Anh là "Contemporary art"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contemporary art

Danh từ
/kənˈtɛmpərəri ɑːrt/

Ví dụ câu với nghệ thuật đương đại / Contemporary art

  1. 1

    Nghệ thuật đương đại thường xuyên thách thức các giới hạn truyền thống.

    Contemporary art often challenges traditional boundaries.

  2. 2

    Các triển lãm nghệ thuật đương đại thu hút nhiều người xem trẻ tuổi.

    Contemporary art exhibitions attract many young viewers.

Ghi chú dùng từ nghệ thuật đương đại

Nghệ thuật đương đại đề cập đến các tác phẩm mới nhất phản ánh xu hướng hiện đại. Các thuật ngữ liên quan: 'trendy' (thời thượng), 'modern' (hiện đại), 'avant-garde' (tiền phong).

Video minh hoạ nghệ thuật đương đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghệ thuật đương đại

Câu hỏi thường gặp về "nghệ thuật đương đại"

Nghệ thuật đương đại tiếng Anh là gì?

Nghệ thuật đương đại tiếng Anh là "Contemporary art" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật đương đại là các tác phẩm nghệ thuật được sáng tạo trong thời gian gần đây, phản ánh các xu hướng và ý tưởng hiện đại.

"Contemporary art" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contemporary art" nghĩa tiếng Việt là "nghệ thuật đương đại". Nghệ thuật đương đại đề cập đến các tác phẩm mới nhất phản ánh xu hướng hiện đại.

Phát âm "Contemporary art" như thế nào?

"Contemporary art" có phiên âm IPA /kənˈtɛmpərəri ɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contemporary art"?

Contemporary art often challenges traditional boundaries. — Nghệ thuật đương đại thường xuyên thách thức các giới hạn truyền thống.