The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề truyền thông tiếng Anh là gì?

nghề truyền thông tiếng Anh là communication profession /kəmˌjunəˈkeɪʃən prəˈfɛʃən/. Ngành nghề liên quan đến truyền đạt thông tin, như báo chí, quảng cáo, quan hệ công chúng.

Hình minh hoạ "nghề truyền thông" tiếng Anh là "communication profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

communication profession

Danh từ
/kəmˌjunəˈkeɪʃən prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề truyền thông / communication profession

  1. 1

    Anh ấy làm trong nghề truyền thông để quảng bá thương hiệu.

    He works in the communication profession to promote brands.

  2. 2

    Ngành truyền thông rất quan trọng trong thời đại số.

    The communication profession is very important in the digital age.

Ghi chú dùng từ nghề truyền thông

Nghề truyền thông liên quan đến việc truyền đạt thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có: báo chí (journalism), quảng cáo (advertising), quan hệ công chúng (public relations).

Video minh hoạ nghề truyền thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nghề truyền thông

Câu hỏi thường gặp về "nghề truyền thông"

Nghề truyền thông tiếng Anh là gì?

Nghề truyền thông tiếng Anh là "communication profession" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề liên quan đến truyền đạt thông tin, như báo chí, quảng cáo, quan hệ công chúng.

"communication profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"communication profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề truyền thông". Nghề truyền thông liên quan đến việc truyền đạt thông tin.

Phát âm "communication profession" như thế nào?

"communication profession" có phiên âm IPA /kəmˌjunəˈkeɪʃən prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "communication profession"?

He works in the communication profession to promote brands. — Anh ấy làm trong nghề truyền thông để quảng bá thương hiệu.