Tiếng Việt
Nghề truyền thống tiếng Anh là gì?
nghề truyền thống tiếng Anh là traditional profession /trəˈdɪʃənəl prəˈfɛʃən/. Nghề nghiệp lâu đời, mang tính truyền thống của một địa phương hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditional profession
Ví dụ câu với nghề truyền thống / traditional profession
- 1
Nghề làm gốm sứ là một nghề truyền thống của làng.
Pottery making is a traditional profession in the village.
- 2
Nghề dệt lụa đã tồn tại hàng trăm năm trong lịch sử Việt Nam.
Silk weaving has been a traditional profession in Vietnam for hundreds of years.
Ghi chú dùng từ nghề truyền thống
Nghề truyền thống là các nghề đã tồn tại lâu đời và mang tính đặc trưng của văn hóa địa phương. Các từ liên quan: 'nghề thủ công' (handicraft), 'nghề truyền thống' (traditional craft), 'nghề cổ truyền' (heritage profession).
Video minh hoạ nghề truyền thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghề truyền thống
Câu hỏi thường gặp về "nghề truyền thống"
Nghề truyền thống tiếng Anh là gì?
Nghề truyền thống tiếng Anh là "traditional profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề nghiệp lâu đời, mang tính truyền thống của một địa phương hoặc cộng đồng.
"traditional profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditional profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề truyền thống". Nghề truyền thống là các nghề đã tồn tại lâu đời và mang tính đặc trưng của văn hóa địa phương.
Phát âm "traditional profession" như thế nào?
"traditional profession" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəl prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditional profession"?
Pottery making is a traditional profession in the village. — Nghề làm gốm sứ là một nghề truyền thống của làng.