The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghẽn mạng tiếng Anh là gì?

nghẽn mạng tiếng Anh là Network congestion /ˈnɛt.wɜːk kənˈdʒɛsʧən/. Tình trạng quá tải của mạng gây chậm trễ hoặc gián đoạn dịch vụ mạng.

Hình minh hoạ "nghẽn mạng" tiếng Anh là "Network congestion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Network congestion

Danh từ
/ˈnɛt.wɜːk kənˈdʒɛsʧən/

Ví dụ câu với nghẽn mạng / Network congestion

  1. 1

    Mạng bị nghẽn mạng khiến việc tải trang web chậm lại.

    Network congestion caused the website to load slowly.

  2. 2

    Các nhà cung cấp dịch vụ internet cố gắng giảm nghẽn mạng để cải thiện tốc độ.

    Internet service providers try to reduce network congestion to improve speed.

Ghi chú dùng từ nghẽn mạng

Nghẽn mạng là hiện tượng quá tải trong hệ thống mạng, gây giảm tốc độ truyền dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bandwidth' (băng thông), 'latency' (độ trễ), 'packet loss' (mất gói dữ liệu).

Video minh hoạ nghẽn mạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghẽn mạng

Câu hỏi thường gặp về "nghẽn mạng"

Nghẽn mạng tiếng Anh là gì?

Nghẽn mạng tiếng Anh là "Network congestion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng quá tải của mạng gây chậm trễ hoặc gián đoạn dịch vụ mạng.

"Network congestion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Network congestion" nghĩa tiếng Việt là "nghẽn mạng". Nghẽn mạng là hiện tượng quá tải trong hệ thống mạng, gây giảm tốc độ truyền dữ liệu.

Phát âm "Network congestion" như thế nào?

"Network congestion" có phiên âm IPA /ˈnɛt.wɜːk kənˈdʒɛsʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Network congestion"?

Network congestion caused the website to load slowly. — Mạng bị nghẽn mạng khiến việc tải trang web chậm lại.