The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ùn tắc giao thông tiếng Anh là gì?

ùn tắc giao thông tiếng Anh là Traffic congestion /ˈtræfɪk kənˈdʒɛsʧən/. Tình trạng kẹt xe hoặc tắc nghẽn giao thông xảy ra khi lưu lượng xe cộ vượt quá khả năng của đường phố hoặc hệ thống giao thông.

Hình minh hoạ "ùn tắc giao thông" tiếng Anh là "Traffic congestion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Traffic congestion

Danh từ
/ˈtræfɪk kənˈdʒɛsʧən/

Ví dụ câu với ùn tắc giao thông / Traffic congestion

  1. 1

    Giao thông ùn tắc khiến tôi đến muộn hơn dự kiến.

    Traffic congestion caused me to arrive later than expected.

  2. 2

    Các biện pháp giảm ùn tắc giao thông đang được triển khai tại thành phố.

    Measures to reduce traffic congestion are being implemented in the city.

Ghi chú dùng từ ùn tắc giao thông

Ùn tắc giao thông là tình trạng phổ biến ở các thành phố lớn, gây trì hoãn và ô nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kẹt xe' (traffic jam), 'điều tiết giao thông' (traffic control), và 'đường cao tốc' (highway).

Video minh hoạ ùn tắc giao thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ùn tắc giao thông

Câu hỏi thường gặp về "ùn tắc giao thông"

Ùn tắc giao thông tiếng Anh là gì?

Ùn tắc giao thông tiếng Anh là "Traffic congestion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng kẹt xe hoặc tắc nghẽn giao thông xảy ra khi lưu lượng xe cộ vượt quá khả năng của đường phố hoặc hệ thống giao thông.

"Traffic congestion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Traffic congestion" nghĩa tiếng Việt là "ùn tắc giao thông". Ùn tắc giao thông là tình trạng phổ biến ở các thành phố lớn, gây trì hoãn và ô nhiễm.

Phát âm "Traffic congestion" như thế nào?

"Traffic congestion" có phiên âm IPA /ˈtræfɪk kənˈdʒɛsʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Traffic congestion"?

Traffic congestion caused me to arrive later than expected. — Giao thông ùn tắc khiến tôi đến muộn hơn dự kiến.