Tiếng Việt
Sung huyết tiếng Anh là gì?
sung huyết tiếng Anh là Congestion /kənˈʤɛstʃən/. Tình trạng tắc nghẽn hoặc dồn máu trong các mạch máu hoặc mô, thường gây sưng hoặc đỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Congestion
Ví dụ câu với sung huyết / Congestion
- 1
Viêm mũi gây sung huyết mũi và khó thở.
The patient experienced nasal congestion and difficulty breathing.
- 2
Sung huyết có thể do phản ứng dị ứng hoặc viêm nhiễm.
Congestion can result from allergic reactions or infections.
Ghi chú dùng từ sung huyết
Sung huyết là tình trạng máu dồn ứ gây sưng hoặc đỏ, thường gặp trong viêm hoặc dị ứng. Các thuật ngữ liên quan: 'viêm' (inflammation), 'dị ứng' (allergy), 'tắc nghẽn' (blockage).
Video minh hoạ sung huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sung huyết
Câu hỏi thường gặp về "sung huyết"
Sung huyết tiếng Anh là gì?
Sung huyết tiếng Anh là "Congestion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tắc nghẽn hoặc dồn máu trong các mạch máu hoặc mô, thường gây sưng hoặc đỏ.
"Congestion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Congestion" nghĩa tiếng Việt là "sung huyết". Sung huyết là tình trạng máu dồn ứ gây sưng hoặc đỏ, thường gặp trong viêm hoặc dị ứng.
Phát âm "Congestion" như thế nào?
"Congestion" có phiên âm IPA /kənˈʤɛstʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Congestion"?
The patient experienced nasal congestion and difficulty breathing. — Viêm mũi gây sung huyết mũi và khó thở.