The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tắc biên tiếng Anh là gì?

tắc biên tiếng Anh là Border congestion /ˈbɔːrdər kənˈʤɛsʧən/. Tình trạng tắc nghẽn tại các điểm biên giới gây trì hoãn vận chuyển hàng hóa và người qua lại.

Hình minh hoạ "tắc biên" tiếng Anh là "Border congestion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Border congestion

Danh từ
/ˈbɔːrdər kənˈʤɛsʧən/

Ví dụ câu với tắc biên / Border congestion

  1. 1

    Biển báo cảnh báo về tắc biên tại cửa khẩu.

    The border was experiencing congestion, causing delays for travelers.

  2. 2

    Tắc biên làm ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.

    Border congestion affected international trade significantly.

Ghi chú dùng từ tắc biên

Tắc biên là hiện tượng ùn tắc tại các điểm biên giới, thường do quá tải hoặc kiểm tra nghiêm ngặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'border control' (kiểm soát biên giới), 'customs clearance' (thủ tục hải quan), và 'border crossing' (điểm qua biên giới).

Video minh hoạ tắc biên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tắc biên

Câu hỏi thường gặp về "tắc biên"

Tắc biên tiếng Anh là gì?

Tắc biên tiếng Anh là "Border congestion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tắc nghẽn tại các điểm biên giới gây trì hoãn vận chuyển hàng hóa và người qua lại.

"Border congestion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Border congestion" nghĩa tiếng Việt là "tắc biên". Tắc biên là hiện tượng ùn tắc tại các điểm biên giới, thường do quá tải hoặc kiểm tra nghiêm ngặt.

Phát âm "Border congestion" như thế nào?

"Border congestion" có phiên âm IPA /ˈbɔːrdər kənˈʤɛsʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Border congestion"?

The border was experiencing congestion, causing delays for travelers. — Biển báo cảnh báo về tắc biên tại cửa khẩu.