The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tắc nghẽn tiếng Anh là gì?

sự tắc nghẽn tiếng Anh là congestion /kənˈdʒɛstʃən/. Tình trạng bị tắc nghẽn hoặc đông đặc, thường dùng để mô tả tắc nghẽn trong giao thông hoặc các hệ thống khác.

Hình minh hoạ "sự tắc nghẽn" tiếng Anh là "congestion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

congestion

Danh từ
/kənˈdʒɛstʃən/

Ví dụ câu với sự tắc nghẽn / congestion

  1. 1

    Giao thông bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.

    Traffic congestion occurs during rush hours.

  2. 2

    Sự tắc nghẽn trong hệ thống dẫn đến trì hoãn dự án.

    Congestion in the system caused delays in the project.

Ghi chú dùng từ sự tắc nghẽn

Sự tắc nghẽn thường liên quan đến giao thông hoặc hệ thống. Các từ liên quan: blockage (sự chặn đứng), obstruction (sự cản trở), bottleneck (điểm tắc nghẽn).

Video minh hoạ sự tắc nghẽn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tắc nghẽn

Câu hỏi thường gặp về "sự tắc nghẽn"

Sự tắc nghẽn tiếng Anh là gì?

Sự tắc nghẽn tiếng Anh là "congestion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bị tắc nghẽn hoặc đông đặc, thường dùng để mô tả tắc nghẽn trong giao thông hoặc các hệ thống khác.

"congestion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"congestion" nghĩa tiếng Việt là "sự tắc nghẽn". Sự tắc nghẽn thường liên quan đến giao thông hoặc hệ thống.

Phát âm "congestion" như thế nào?

"congestion" có phiên âm IPA /kənˈdʒɛstʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "congestion"?

Traffic congestion occurs during rush hours. — Giao thông bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.