Tiếng Việt
Nghênh giá tiếng Anh là gì?
nghênh giá tiếng Anh là Price bidding /praɪs ˈbɪdɪŋ/. Hoạt động đấu giá hoặc đề xuất giá trong một cuộc mua bán để xác định giá trị hoặc thương lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price bidding
Ví dụ câu với nghênh giá / Price bidding
- 1
Trong cuộc đấu giá, các nhà thầu cạnh tranh để đưa ra mức giá cao nhất.
During the auction, bidders compete by offering the highest price.
- 2
Việc nghênh giá thường diễn ra trong các thị trường hàng hóa lớn.
Price bidding often occurs in large commodity markets.
Ghi chú dùng từ nghênh giá
Nghênh giá là quá trình đề xuất giá trong các cuộc đấu thầu hoặc đấu giá. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bidding' (đấu thầu), 'auction' (đấu giá), 'offer' (đề xuất), đều liên quan đến việc đề xuất hoặc cạnh tranh về giá.
Video minh hoạ nghênh giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghênh giá
Câu hỏi thường gặp về "nghênh giá"
Nghênh giá tiếng Anh là gì?
Nghênh giá tiếng Anh là "Price bidding" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động đấu giá hoặc đề xuất giá trong một cuộc mua bán để xác định giá trị hoặc thương lượng.
"Price bidding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price bidding" nghĩa tiếng Việt là "nghênh giá". Nghênh giá là quá trình đề xuất giá trong các cuộc đấu thầu hoặc đấu giá.
Phát âm "Price bidding" như thế nào?
"Price bidding" có phiên âm IPA /praɪs ˈbɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price bidding"?
During the auction, bidders compete by offering the highest price. — Trong cuộc đấu giá, các nhà thầu cạnh tranh để đưa ra mức giá cao nhất.