Tiếng Việt
Nghênh địch tiếng Anh là gì?
nghênh địch tiếng Anh là face the enemy /feɪs ði ˈɛnəmi/. đối mặt với kẻ thù, chuẩn bị chiến đấu hoặc đối đầu trực tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
face the enemy
Ví dụ câu với nghênh địch / face the enemy
- 1
Quân đội đã nghênh địch trong trận chiến quyết định.
The soldiers faced the enemy during the decisive battle.
- 2
Chúng tôi đã nghênh địch một cách dũng cảm để bảo vệ đất nước.
We faced the enemy bravely to defend our country.
Ghi chú dùng từ nghênh địch
Nghênh địch là hành động đối mặt trực tiếp với kẻ thù trong chiến tranh hoặc xung đột. Các từ liên quan: đối đầu (confront), chiến đấu (fight), phòng thủ (defend).
Video minh hoạ nghênh địch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghênh địch
Câu hỏi thường gặp về "nghênh địch"
Nghênh địch tiếng Anh là gì?
Nghênh địch tiếng Anh là "face the enemy" (động từ), nghĩa là: đối mặt với kẻ thù, chuẩn bị chiến đấu hoặc đối đầu trực tiếp.
"face the enemy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"face the enemy" nghĩa tiếng Việt là "nghênh địch". Nghênh địch là hành động đối mặt trực tiếp với kẻ thù trong chiến tranh hoặc xung đột.
Phát âm "face the enemy" như thế nào?
"face the enemy" có phiên âm IPA /feɪs ði ˈɛnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "face the enemy"?
The soldiers faced the enemy during the decisive battle. — Quân đội đã nghênh địch trong trận chiến quyết định.