The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghênh xuân tiếng Anh là gì?

nghênh xuân tiếng Anh là greet the new year /ɡriːt ðə nuː jɪər/. Chào đón năm mới bằng lời chúc hoặc hành động thể hiện sự vui mừng và hy vọng cho năm mới.

Hình minh hoạ "nghênh xuân" tiếng Anh là "greet the new year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

greet the new year

Động từ
/ɡriːt ðə nuː jɪər/

Ví dụ câu với nghênh xuân / greet the new year

  1. 1

    Chúng tôi đã nghênh xuân bằng cách tổ chức một buổi lễ truyền thống.

    We greeted the new year by holding a traditional ceremony.

  2. 2

    Gia đình tôi thường nghênh xuân bằng cách trang trí nhà cửa rực rỡ.

    My family usually greets the new year by decorating the house brightly.

Ghi chú dùng từ nghênh xuân

Nghênh xuân là hành động chào đón năm mới, thể hiện sự mong chờ và hy vọng. Các từ liên quan: 'chúc mừng năm mới' (happy new year), 'lễ hội' (festival), 'truyền thống' (tradition).

Video minh hoạ nghênh xuân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghênh xuân

Câu hỏi thường gặp về "nghênh xuân"

Nghênh xuân tiếng Anh là gì?

Nghênh xuân tiếng Anh là "greet the new year" (động từ), nghĩa là: Chào đón năm mới bằng lời chúc hoặc hành động thể hiện sự vui mừng và hy vọng cho năm mới.

"greet the new year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"greet the new year" nghĩa tiếng Việt là "nghênh xuân". Nghênh xuân là hành động chào đón năm mới, thể hiện sự mong chờ và hy vọng.

Phát âm "greet the new year" như thế nào?

"greet the new year" có phiên âm IPA /ɡriːt ðə nuː jɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "greet the new year"?

We greeted the new year by holding a traditional ceremony. — Chúng tôi đã nghênh xuân bằng cách tổ chức một buổi lễ truyền thống.