Tiếng Việt
Đóng thầu tiếng Anh là gì?
đóng thầu tiếng Anh là close bidding /kloʊz ˈbɪdɪŋ/. Kết thúc quá trình đấu thầu để chọn nhà thầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close bidding
Ví dụ câu với đóng thầu / close bidding
- 1
Công ty đã đóng thầu vào cuối ngày hôm qua.
The company closed bidding at the end of yesterday.
- 2
Sau khi đóng thầu, các đề xuất sẽ được xem xét.
After closing bidding, the proposals will be reviewed.
Ghi chú dùng từ đóng thầu
Đóng thầu là hành động kết thúc quá trình đấu thầu để chọn nhà cung cấp hoặc nhà thầu. Các từ liên quan: đấu thầu (bidding), đề xuất (proposal), nhà thầu (contractor).
Video minh hoạ đóng thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đóng thầu
Câu hỏi thường gặp về "đóng thầu"
Đóng thầu tiếng Anh là gì?
Đóng thầu tiếng Anh là "close bidding" (động từ), nghĩa là: Kết thúc quá trình đấu thầu để chọn nhà thầu.
"close bidding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close bidding" nghĩa tiếng Việt là "đóng thầu". Đóng thầu là hành động kết thúc quá trình đấu thầu để chọn nhà cung cấp hoặc nhà thầu.
Phát âm "close bidding" như thế nào?
"close bidding" có phiên âm IPA /kloʊz ˈbɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close bidding"?
The company closed bidding at the end of yesterday. — Công ty đã đóng thầu vào cuối ngày hôm qua.