Tiếng Việt
Nghỉ chế độ tiếng Anh là gì?
nghỉ chế độ tiếng Anh là Statutory leave /ˈstætʃʊtəri liːv/. Chế độ nghỉ theo quy định của pháp luật, thường là ngày nghỉ có lương hoặc các quyền lợi liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Statutory leave
Ví dụ câu với nghỉ chế độ / Statutory leave
- 1
Nhân viên được hưởng nghỉ chế độ hàng năm theo quy định của luật lao động.
Employees are entitled to statutory leave annually as per labor law.
- 2
Việc nghỉ chế độ giúp người lao động có thời gian nghỉ ngơi hợp pháp.
Taking statutory leave allows workers to have a legal rest period.
Ghi chú dùng từ nghỉ chế độ
Nghỉ chế độ là quyền của người lao động theo luật pháp, như nghỉ phép hàng năm, nghỉ ốm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'maternity leave' (nghỉ thai sản), 'sick leave' (nghỉ ốm), 'vacation' (kỳ nghỉ).
Video minh hoạ nghỉ chế độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ chế độ
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ chế độ"
Nghỉ chế độ tiếng Anh là gì?
Nghỉ chế độ tiếng Anh là "Statutory leave" (danh từ), nghĩa là: Chế độ nghỉ theo quy định của pháp luật, thường là ngày nghỉ có lương hoặc các quyền lợi liên quan.
"Statutory leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Statutory leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ chế độ". Nghỉ chế độ là quyền của người lao động theo luật pháp, như nghỉ phép hàng năm, nghỉ ốm.
Phát âm "Statutory leave" như thế nào?
"Statutory leave" có phiên âm IPA /ˈstætʃʊtəri liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Statutory leave"?
Employees are entitled to statutory leave annually as per labor law. — Nhân viên được hưởng nghỉ chế độ hàng năm theo quy định của luật lao động.