Tiếng Việt
Nghỉ chơi tiếng Anh là gì?
nghỉ chơi tiếng Anh là defriend /ˌdiːˈfrɛnd/. Danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái không còn liên lạc hoặc kết bạn với ai đó trên mạng xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defriend
Ví dụ câu với nghỉ chơi / defriend
- 1
Tôi đã quyết định nghỉ chơi với anh ấy sau những tranh cãi.
I decided to defriend him after the argument.
- 2
Cô ấy đã nghỉ chơi với bạn cũ trên Facebook.
She defriended her old friend on Facebook.
Ghi chú dùng từ nghỉ chơi
Nghỉ chơi là hành động xóa hoặc bỏ kết bạn trên mạng xã hội. Các từ liên quan: unfriend (hủy kết bạn), block (chặn), remove (gỡ bỏ).
Video minh hoạ nghỉ chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ chơi
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ chơi"
Nghỉ chơi tiếng Anh là gì?
Nghỉ chơi tiếng Anh là "defriend" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái không còn liên lạc hoặc kết bạn với ai đó trên mạng xã hội.
"defriend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defriend" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ chơi". Nghỉ chơi là hành động xóa hoặc bỏ kết bạn trên mạng xã hội.
Phát âm "defriend" như thế nào?
"defriend" có phiên âm IPA /ˌdiːˈfrɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defriend"?
I decided to defriend him after the argument. — Tôi đã quyết định nghỉ chơi với anh ấy sau những tranh cãi.