Tiếng Việt
Nghỉ có phép tiếng Anh là gì?
nghỉ có phép tiếng Anh là Authorized leave /ˈɔːθəraɪzd liːv/. Loại nghỉ phép được cấp phép chính thức bởi cơ quan hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Authorized leave
Ví dụ câu với nghỉ có phép / Authorized leave
- 1
Nhân viên cần xin nghỉ có phép để tham dự hội thảo.
Employees must request authorized leave to attend the seminar.
- 2
Anh ấy đã được cấp phép nghỉ có phép để chăm sóc gia đình.
He was granted authorized leave to take care of his family.
Ghi chú dùng từ nghỉ có phép
Nghỉ có phép là loại nghỉ được phép chính thức, thường do công ty hoặc tổ chức cấp. Các thuật ngữ liên quan: nghỉ phép (leave of absence), nghỉ không lương (unpaid leave), nghỉ có lương (paid leave).
Video minh hoạ nghỉ có phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ có phép
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ có phép"
Nghỉ có phép tiếng Anh là gì?
Nghỉ có phép tiếng Anh là "Authorized leave" (danh từ), nghĩa là: Loại nghỉ phép được cấp phép chính thức bởi cơ quan hoặc tổ chức.
"Authorized leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Authorized leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ có phép". Nghỉ có phép là loại nghỉ được phép chính thức, thường do công ty hoặc tổ chức cấp.
Phát âm "Authorized leave" như thế nào?
"Authorized leave" có phiên âm IPA /ˈɔːθəraɪzd liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Authorized leave"?
Employees must request authorized leave to attend the seminar. — Nhân viên cần xin nghỉ có phép để tham dự hội thảo.