Tiếng Việt
Nghỉ học có phép tiếng Anh là gì?
nghỉ học có phép tiếng Anh là skip class with permission /skɪp klæs wɪð pərˈmɪʃən/. Rời khỏi lớp học có phép của giáo viên để không tham gia học trong một buổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skip class with permission
Ví dụ câu với nghỉ học có phép / skip class with permission
- 1
Tôi đã skip class with permission để đi khám bác sĩ.
She skipped class with permission to attend her sister's wedding.
- 2
Bạn có thể skip class with permission nếu có lý do chính đáng.
Students are allowed to skip class with permission for important reasons.
Ghi chú dùng từ nghỉ học có phép
Nghỉ học có phép là hành động rời khỏi lớp học theo sự cho phép của giáo viên. Các từ liên quan: truancy (nghỉ học không phép), absence (vắng mặt), permission (sự cho phép).
Video minh hoạ nghỉ học có phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ học có phép
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ học có phép"
Nghỉ học có phép tiếng Anh là gì?
Nghỉ học có phép tiếng Anh là "skip class with permission" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi lớp học có phép của giáo viên để không tham gia học trong một buổi.
"skip class with permission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skip class with permission" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ học có phép". Nghỉ học có phép là hành động rời khỏi lớp học theo sự cho phép của giáo viên.
Phát âm "skip class with permission" như thế nào?
"skip class with permission" có phiên âm IPA /skɪp klæs wɪð pərˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skip class with permission"?
She skipped class with permission to attend her sister's wedding. — Tôi đã skip class with permission để đi khám bác sĩ.