Tiếng Việt
Tự ý bỏ việc tiếng Anh là gì?
tự ý bỏ việc tiếng Anh là leave work without permission /liːv wɜːk wɪˈðaʊt pəˈmɪʃən/. rời khỏi nơi làm việc mà không có sự cho phép của cấp trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave work without permission
Ví dụ câu với tự ý bỏ việc / leave work without permission
- 1
Anh ấy đã tự ý bỏ việc mà không thông báo trước.
He left work without permission without informing anyone.
- 2
Việc tự ý bỏ việc có thể gây rắc rối cho công ty.
Leaving work without permission can cause trouble for the company.
Ghi chú dùng từ tự ý bỏ việc
Từ này mô tả hành động rời khỏi nơi làm việc mà không có sự chấp thuận. Các từ liên quan gồm 'abscond' (bỏ trốn), 'unauthorized leave' (nghỉ không phép), và 'disappear' (biến mất).
Video minh hoạ tự ý bỏ việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự ý bỏ việc
Câu hỏi thường gặp về "tự ý bỏ việc"
Tự ý bỏ việc tiếng Anh là gì?
Tự ý bỏ việc tiếng Anh là "leave work without permission" (động từ), nghĩa là: rời khỏi nơi làm việc mà không có sự cho phép của cấp trên.
"leave work without permission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave work without permission" nghĩa tiếng Việt là "tự ý bỏ việc". Từ này mô tả hành động rời khỏi nơi làm việc mà không có sự chấp thuận.
Phát âm "leave work without permission" như thế nào?
"leave work without permission" có phiên âm IPA /liːv wɜːk wɪˈðaʊt pəˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave work without permission"?
He left work without permission without informing anyone. — Anh ấy đã tự ý bỏ việc mà không thông báo trước.